📏
Tính tiết diện cáp điện
Tính tiết diện cáp phù hợp theo dòng tải, khoảng cách và sụt áp cho phép
📊 Thông số đầu vào
A
m
⚙️ Thông số cáp
%
Thông thường: 3–5% cho dây chính, 5–8% cho nhánh📋 Kết quả tính toán
📐Tiết diện tính toán
2.39mm²
Theo điều kiện sụt áp⭐Tiết diện khuyến nghị
6mm²
VVCm 6⚡Dòng chịu tải của cáp
36A
Dòng tải: 30A✅Sụt áp thực tế
1.99%
Trong giới hạn (≤5%)Bảng so sánh tiết diện cáp
| Tiết diện | Loại cáp | Dòng chịu tải | % Sụt áp | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| 2.5 mm² | VVCm 2.5 | 21 A | 4.79% | ❌ Không đạt |
| 4 mm² | VVCm 4 | 28 A | 2.99% | ❌ Không đạt |
| 6 mm² | VVCm 6 | 36 A | 1.99% | ⭐ Khuyến nghị |
| 10 mm² | CVV 10 | 50 A | 1.20% | ✅ Dùng được |
| 16 mm² | CVV 16 | 66 A | 0.75% | ✅ Dùng được |
📐 Công thức tính sụt áp
ΔU% = (√3 × ρ × L × I) / (S × U) × 100
= (1.732 × 0.0175 × 50 × 30) / (6 × 380) × 100
= 1.99%
⚠️ Kết quả tính toán chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng tham vấn kỹ sư chuyên môn trước khi áp dụng vào thực tế.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật