Tra cứu vật liệu

📋

Tra cứu vật liệu

Thép, nhôm, đồng, nhựa

🔍 Chọn vật liệu

n=1.5 (thiết kế) | n=2 (thực tế) | n=3 (tải động)

📋 Thông số — Thép C45

💪Giới hạn chảy σ_y
360MPa
σ_u = 610 MPa
📐Mô-đun Young E
210.0GPa
G = 80 GPa | ν = 0.28
Ứng suất cho phép [σ]
180.0MPa
[τ] = 108.0 MPa | n=2
⚖️Khối lượng riêng ρ
7850kg/m³
= 7.850 g/cm³
🌡️Giãn nở nhiệt α
12×10⁻⁶/°C
💎Độ cứng HB
170HB

📐 Thông số cơ học đầy đủ

E = 210,000 MPa | G = 80,000 MPa | ν = 0.28

σ_y = 360 MPa | σ_u = 610 MPa | HB = 170

ρ = 7850 kg/m³ | α = 12×10⁻⁶/°C

⚠️ ⚠️ Kết quả tính toán chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng tham vấn kỹ sư chuyên môn trước khi áp dụng vào thực tế.

Cần hỗ trợ kỹ thuật từ BeeCa?
Zalo0935125000